Óliver Torres
CM
72
CAM
72
LW
71
Niico Labs phân tích chi tiết Óliver Torres trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Óliver Torres – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Spain – sinh ngày 10.11.1994 (32 tuổi), là một CM sở hữu thể hình nhỏ gọn (178cm, 70kg). Với chiều cao 178cm, Óliver Torres tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CM. cân nặng lý tưởng (70kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Óliver Torres sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Rê bóng (77), Tầm nhìn (76), và Giữ bóng (76), với tổng chỉ số đạt 2312 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Óliver Torres chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Óliver Torres phát huy tối đa ở Tiền vệ trung tâm với 72 điểm CM, giúp Óliver Torres trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Óliver Torres còn sở hữu 6 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Kiến tạo ( AI ), Chuyền dài ( AI ), và Qua người ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như 23 LIVE, Unsung Players, và 20 UEFA Champions LeagueÓliver Torres liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Óliver Torres đã thi đấu cho 7 CLB trong -2012 năm, từ Atletico Madrid đến Sevilla FC.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Óliver Torres được xem là Tiền vệ trung tâm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
63
Sút
66
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
60
Thể chất
46
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Óliver Torres đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2019~ tại CLB Sevilla FC, CLB cuối cùng mà Óliver Torres tham gia là Atletico Madrid từ 2013~2017. Dưới đây là hành trình phát triển của Óliver Torres qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2014~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~2017 |
Atletico Madrid
|