Ondrej Duda
CM
108
CAM
107
Niico Labs phân tích chi tiết Ondrej Duda trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Ondrej Duda – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Slovakia – sinh ngày 5.12.1994 (32 tuổi), là một CM sở hữu thể hình cao lớn (181cm, 75kg). Với chiều cao 181cm, Ondrej Duda tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CM. cân nặng lý tưởng (75kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 104.
Theo EA Sports FC Online (2025), Ondrej Duda sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Quyết đoán (113), Tầm nhìn (111), và Rê bóng (111), với tổng chỉ số đạt 3700 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Ondrej Duda chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Ondrej Duda phát huy tối đa ở Tiền vệ trung tâm với 108 điểm CM, giúp Ondrej Duda trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Ondrej Duda còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như UEFA EURO 2024, 2024 Energetic Player, và 19 Premium Live AutumnOndrej Duda liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Ondrej Duda đã thi đấu cho 7 CLB trong -2011 năm, từ MFK 코시체 đến Ellas Verona.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Ondrej Duda được xem là Tiền vệ trung tâm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
105
Sút
99
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
93
Thể chất
100
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Ondrej Duda đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Ellas Verona, CLB cuối cùng mà Ondrej Duda tham gia là MFK 코시체 từ 2012~2014. Dưới đây là hành trình phát triển của Ondrej Duda qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ellas Verona
|
|
| 2023~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Norwich City
|
|
| 2020~2023 |
1. FC Cologne
|
|
| 2016~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2016 |
Legia Warszawa
|
|
| 2012~2014 | MFK 코시체 |