Patrick Cutrone
ST
89
Niico Labs phân tích chi tiết Patrick Cutrone trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Patrick Cutrone – với danh tiếng Bình thường đến từ Italy – sinh ngày 30.8.1972 (54 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (183cm, 78kg). Với chiều cao 183cm, Patrick Cutrone tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (78kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Patrick Cutrone sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chọn vị trí (94), Dứt điểm (92), và Tốc độ (91), với tổng chỉ số đạt 2712 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Patrick Cutrone chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Patrick Cutrone phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 89 điểm ST, giúp Patrick Cutrone trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Patrick Cutrone còn sở hữu 6 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Nỗ lực đến cùng, Sút má ngoài, và Kiến tạo ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 1 mùa thẻ, nổi bật như Golden RookiesPatrick Cutrone liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Patrick Cutrone đã thi đấu cho 5 CLB trong 20 năm, từ Victoria Plzen đến Juventus F.C.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Patrick Cutrone được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
90
Sút
87
Chuyền bóng
70
Rê bóng
87
Phòng thủ
43
Thể chất
85
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Patrick Cutrone đã tham gia 5 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2001~2009 tại CLB Juventus F.C, CLB cuối cùng mà Patrick Cutrone tham gia là Victoria Plzen từ 1990~1991. Dưới đây là hành trình phát triển của Patrick Cutrone qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|