111
ST
27

Patrick Kluivert

ST 111
Level:
Ngày sinh: 1.7.1976
Đất nước: Netherlands
Vị trí Tiền đạo
Cân nặng: 78kg
Chiều cao: 188cm
Thể hình Trung bình
Danh tiếng Siêu sao

Patrick Kluivert FO4: Chỉ số, vị trí, mùa thẻ, sự nghiệp cầu thủ FC Online

Niico Labs phân tích chi tiết Patrick Kluivert trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Patrick Kluivert – với danh tiếng Siêu sao đến từ Netherlands – sinh ngày 1.7.1976 (50 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (188cm, 78kg). Với chiều cao 188cm, Patrick Kluivert tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (78kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Patrick Kluivert sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Nhảy (116), Dứt điểm (115), và Chọn vị trí (115), với tổng chỉ số đạt 3593 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Patrick Kluivert chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Patrick Kluivert phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 111 điểm ST, giúp Patrick Kluivert trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Patrick Kluivert còn sở hữu 11 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Ma tốc độ ( AI ), Đánh đầu mạnh, và Chuyền dài ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 13 mùa thẻ, nổi bật như Top Transfer, Tournament Champions, và Multi-League ChampionsPatrick Kluivert liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Patrick Kluivert đã thi đấu cho 7 CLB trong 15 năm, từ Ajax đến LOSC reel.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Patrick Kluivert được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!

Tốc độ

111

Sút

113

Chuyền bóng

95

Rê bóng

107

Phòng thủ

59

Thể chất

105

Các chỉ số của cầu thủ Patrick Kluivert FO4 - đánh giá khả năng của Patrick Kluivert

Khả năng di chuyển

Tốc độ
111
Tăng tốc
113

Dứt điểm

Dứt điểm
115
Lực sút
112
Sút xa
111
Chọn vị trí
115
Vô lê
113
Penalty
111
Đánh đầu
114

Chuyền bóng

Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
96
Chuyền dài
96
Đá phạt
96
Sút xoáy
105

Xử lý bóng cá nhân

Rê bóng
103
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
114

Thể chất

Phản ứng
111
Sức mạnh
109
Thể lực
104
Quyết đoán
98
Nhảy
116
Bình tĩnh
112

Phòng ngự

Kèm người
61
Lấy bóng
49
Cắt bóng
45
Xoạc bóng
58

Thủ môn

TM đổ người
26
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22

Chỉ số tổng

0

Patrick Kluivert FC Online có chỉ số tổng khá tốt đạt 3593 điểm, đủ sức thi đấu ổn định ở nhiều vai trò trên sân.
  • Về khả năng di chuyển, Patrick Kluivert FO4 rất nhanh, với tốc độ 111 và tăng tốc 113, tạo lợi thế trong các tình huống phản công.
  • Trong khâu dứt điểm, Patrick Kluivert có khả năng dứt điểm rất tốt, với dứt điểm 115, lực sút 112, và sút xa 111.
  • Về mặt chuyền bóng, Patrick Kluivert cần cải thiện kỹ năng chuyền bóng khi chỉ đạt 99 điểm.
  • Khả năng xử lý bóng cá nhân của Patrick Kluivert FC Online chỉ ở mức khá về khả năng rê dắt và kiểm soát bóng.
  • Ở phương diện thể chất, Patrick Kluivert thể lực và sức mạnh chỉ ở mức trung bình, dễ hụt hơi ở những pha tranh chấp kéo dài.
  • Về khả năng phòng ngự, Patrick Kluivert không phù hợp cho các vai trò phòng ngự, với chỉ số phòng ngự thấp (49).
  • Cuối cùng, về khả năng trấn giữ khung thành - Goal Keeper, Patrick Kluivert FO4 có thể thi đấu tốt ở vị trí thủ môn, với các chỉ số GK như đổ người (26), bắt bóng (15), phát bóng (23) đều ổn định.

Vị trí phù hợp cho cầu thủ Patrick Kluivert FO4

93
28
31
31
31
35
35
33
32
32
30
30
29
29
29
29
30
Cầu thủ Patrick Kluivert FO4 thi đấu tốt nhất ở vị trí ST (Tiền đạo cắm) với 111 điểm, thể hiện sự vượt trội và đáng tin cậy. Ngoài ra, Patrick Kluivert cũng duy trì phong độ tốt ở các vị trí CM, GK (Tiền vệ trung tâm, Thủ môn) với điểm số dao động từ 35 đến 93.
Sau đây là đánh giá về khả năng của Patrick Kluivert FC Online ở: khu vực trung tuyến, khả năng tấn công, khả năng phòng ngự, vai trò thủ môn:
  • Ở khu vực trung tuyến, Patrick Kluivert được đánh giá rất cao, đóng vai trò nhạc trưởng, với điểm trung bình 167 tại các vị trí như tiền vệ trung tâm (CM), tiền vệ phòng ngự (CDM), và tiền vệ kiến thiết trung tâm (CAM).
  • Về khả năng tấn công, Patrick Kluivert cho thấy khả năng săn bàn thượng hạng, khi đạt trung bình 148 điểm ở các vị trí như tiền đạo cắm (ST), tiền đạo hộ công (CF), và tiền đạo cánh (LW, RW).
  • Ở khả năng phòng ngự, Patrick Kluivert đọc tình huống khá tốt, với điểm phòng ngự tổng 206, hỗ trợ đáng kể cho hàng thủ.
  • Đặc biệt, trong vai trò thủ môn (GK), Patrick Kluivert hoàn toàn có thể thi đấu xuất sắc với chỉ số GK lên tới 93 điểm, đủ khả năng làm người gác đền chính.

Khám phá chỉ số ẩn của Patrick Kluivert - Patrick Kluivert có những thế mạnh riêng biệt gì?

Ma tốc độ ( AI )
Đánh đầu mạnh
Chuyền dài ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Qua người ( AI )
Sút má ngoài
Kiến tạo ( AI )
Sút xa ( AI )
Sút xoáy
Tạt bóng sớm ( AI )
Cứng như thép
Patrick Kluivert có những thế mạnh riêng biệt với những chỉ số ẩn (Hidden Abilities) ấn tượng:
Các chỉ số ẩn nổi bật của Patrick Kluivert FO4 bao gồm:
  • Bứt tốc thần tốc (Blistering Pace): Patrick Kluivert sở hữu tốc độ tuyệt vời, bứt phá cực nhanh trong những pha phản công.
  • Đánh đầu mạnh (Power Header): Patrick Kluivert thực hiện những pha đánh đầu đầy uy lực, đe dọa khung thành đối phương.
  • Chuyền dài chuẩn xác (Long Passer): Patrick Kluivert thực hiện những đường chuyền dài chính xác, phá vỡ hàng phòng ngự đối phương.
  • Xoạc bóng quyết liệt (Tackling Master): Patrick Kluivert luôn mạnh mẽ trong những pha xoạc bóng, giành lại quyền kiểm soát.
  • Kỹ thuật qua người (Dribbling Skills): Patrick Kluivert thể hiện kỹ năng qua người mượt mà và hiệu quả.
  • Sút má ngoài (Outside Foot Shot): Patrick Kluivert thực hiện những cú sút má ngoài hiểm hóc khiến thủ môn đối phương bất ngờ.
  • Kiến tạo đỉnh cao (Playmaker): Patrick Kluivert liên tục tạo ra cơ hội ghi bàn cho đồng đội bằng những pha kiến tạo sắc bén.
  • Sút xa uy lực (Power Long Shot): Patrick Kluivert tung ra những cú sút xa cực mạnh và hiểm hóc, khiến thủ môn đối phương bất lực.
  • Sút xoáy hiểm hóc (Curve Shot): Patrick Kluivert thực hiện những pha sút bóng xoáy cực kỳ khó chịu cho thủ môn đối phương.
  • Tạt bóng sớm (Early Crosser): Patrick Kluivert chủ động tạt bóng sớm, tạo bất ngờ cho hàng thủ đối phương chưa kịp tổ chức.
  • Thép không gỉ (Injury Free): Patrick Kluivert sở hữu thể lực bền bỉ, rất ít khi dính chấn thương.

Mùa thẻ cầu thủ Patrick Kluivert FO4 được đánh giá hiệu quả nhất?

Trong FC Online, Patrick Kluivert góp mặt ở 13 mùa thẻ: Top Transfer, Tournament Champions, Multi-League Champions, European Best Stars, LEGENDARY NUMBERS, Best of World Cup, ICON, ICON The Moment Bound, ICON The Moment, Ballon d'Or, Champions of Europe, Loyal Heroes, Back to Back, click vào iCon thẻ bên dưới để xem chi tiết chỉ số của Patrick Kluivert trong mùa thẻ đó.

Sự nghiệp thi đấu - các câu lạc bộ Patrick Kluivert FO4 đã tham gia

Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Patrick Kluivert đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2007~2008 tại CLB LOSC reel, CLB cuối cùng mà Patrick Kluivert tham gia là Ajax từ 1994~1997. Dưới đây là hành trình phát triển của Patrick Kluivert qua từng năm:

Năm CLB Cho mượn
2007~2008 LOSC reel
2006~2007 PSV
2005~2006 Valencia CF
2004~2005 Newcastle United
1998~2004 FC Barcelona
1997~1998
1994~1997 Ajax
CONNECT WITH US:
Copyright © 2026 Niico Labs. All rights reserved
  • Niico Labs một dự án được triển khai nhằm hỗ trợ cộng đồng Games FO4 (FC Online) Việt Nam. Chúng tôi muốn phát triển dự án nhằm mong muốn được phục vụ cộng đồng game thủ Việt Nam với một mục tiêu cho Player có thể tra cứu dữ liệu các cầu thủ FO4 chuẩn xác và nhanh nhất nhưng không cần phải sử dụng thêm các nền tảng khác bằng ngôn ngữ khác. Niico Labs cảm ơn các bạn đã đồng hành cùng chúng tôi trong thời gian phát triển dự án.
  • Các quảng cáo ở trên Niicolabs cung cấp bởi nhiều nền tảng khác, những quảng cáo này được xuất hiện mong các bạn cẩn trọng với nội dung được xuất hiện ở Niico Labs. Chúng tôi không chịu trách nhiệm nào đối với các quảng cáo mà các nền tảng khác cung cấp.