Patrick Mainka
CB
112
Niico Labs phân tích chi tiết Patrick Mainka trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Patrick Mainka – với danh tiếng Bình thường đến từ Germany – sinh ngày 6.11.1994 (32 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (194cm, 86kg). Với chiều cao 194cm, Patrick Mainka tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (86kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Patrick Mainka sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Đánh đầu (116), Sức mạnh (115), và Thể lực (115), với tổng chỉ số đạt 3538 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Patrick Mainka chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Patrick Mainka phát huy tối đa ở Trung vệ với 112 điểm CB, giúp Patrick Mainka trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Patrick Mainka còn sở hữu 4 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Đánh đầu mạnh, Xoạc bóng ( AI ), và Cứng như thép – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như 2024 Energetic Player, 23 LIVEPatrick Mainka liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Patrick Mainka đã thi đấu cho 3 CLB trong -2013 năm, từ 베르더 브레멘 II đến 1. FC Heidenheim.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Patrick Mainka được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
96
Sút
84
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
113
Thể chất
114
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Patrick Mainka đã tham gia 3 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2018~ tại CLB 1. FC Heidenheim, CLB cuối cùng mà Patrick Mainka tham gia là 베르더 브레멘 II từ 2014~2016. Dưới đây là hành trình phát triển của Patrick Mainka qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2016~2018 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2016 | 베르더 브레멘 II |