Paulo Dybala
CAM
114
RW
114
Niico Labs phân tích chi tiết Paulo Dybala trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Paulo Dybala – với danh tiếng Siêu sao đến từ Argentina – sinh ngày 15.11.1993 (33 tuổi), là một CAM sở hữu thể hình nhỏ gọn (177cm, 75kg). Với chiều cao 177cm, Paulo Dybala tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CAM. cân nặng lý tưởng (75kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Paulo Dybala sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Penalty (120), Sút xoáy (119), và Thăng bằng (118), với tổng chỉ số đạt 3750 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Paulo Dybala chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Paulo Dybala phát huy tối đa ở Tiền vệ tấn công với 114 điểm CAM, giúp Paulo Dybala trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Paulo Dybala còn sở hữu 9 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Sút má ngoài, và Kiến tạo ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 22 mùa thẻ, nổi bật như 24 Team Of The Season, 23 LIVE, và 18 Premium Live AutumnPaulo Dybala liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Paulo Dybala đã thi đấu cho 5 CLB trong -2010 năm, từ đến .
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Paulo Dybala được xem là Tiền vệ tấn công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
110
Sút
113
Chuyền bóng
116
Rê bóng
115
Phòng thủ
64
Thể chất
99
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong FC Online, Paulo Dybala góp mặt ở 22 mùa thẻ: 24 Team Of The Season, 23 LIVE, 18 Premium Live Autumn, 19 Premium Live Autumn, 20 Premium Live, 19 Premium Live Spring, 21 Premium Live, 18 Premium Live Spring, 22 Premium Live, 19 UEFA Champions League, 20 Team Of The Season, 22TS Team Of The Season, 23 Team Of The Season, 20 Team Of The Nominated, 21 Team Of The Nominated, Tournament Best, Competitor Of Continents, Back to Back, 25 Team Of The Nominated, 24 Premium Live, Best Legends, 21 UEFA Champions League, click vào iCon thẻ bên dưới để xem chi tiết chỉ số của Paulo Dybala trong mùa thẻ đó.
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Paulo Dybala đã tham gia 5 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB , CLB cuối cùng mà Paulo Dybala tham gia là từ 2011~2012. Dưới đây là hành trình phát triển của Paulo Dybala qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2015~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|