Paulo Futre
LW
113
CF
112
Niico Labs phân tích chi tiết Paulo Futre trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Paulo Futre – với danh tiếng Siêu sao đến từ Portugal – sinh ngày 28.2.1966 (60 tuổi), là một LW sở hữu thể hình nhỏ gọn (175cm, 74kg). Với chiều cao 175cm, Paulo Futre tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí LW. cân nặng lý tưởng (74kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Paulo Futre sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Rê bóng (121), Tăng tốc (121), và Khéo léo (121), với tổng chỉ số đạt 3667 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Paulo Futre chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Paulo Futre phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh trái với 113 điểm LW, giúp Paulo Futre trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Paulo Futre còn sở hữu 3 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Ma tốc độ ( AI ), và Tinh tế – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 9 mùa thẻ, nổi bật như Top Transfer, Heroes Of the Team, và ICON The Moment BoundPaulo Futre liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Paulo Futre đã thi đấu cho 10 CLB trong 16 năm, từ Sporting CP đến 요코하마 플뤼겔스.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Paulo Futre được xem là Tiền đạo cánh trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
118
Sút
108
Chuyền bóng
107
Rê bóng
117
Phòng thủ
61
Thể chất
100
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Paulo Futre đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 1998~1998 tại CLB 요코하마 플뤼겔스, CLB cuối cùng mà Paulo Futre tham gia là Sporting CP từ 1983~1984. Dưới đây là hành trình phát triển của Paulo Futre qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 | 요코하마 플뤼겔스 | |
| 1997~1998 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1997 |
West Ham United
|
|
| 1995~1996 |
|
|
| 1994~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1994~1995 |
|
|
| 1993~1993 |
SL Benfica
|
|
| 1987~1993 |
Atletico Madrid
|
|
| 1984~1987 |
FC Porto
|
|
| 1983~1984 |
Sporting CP
|