Pep Guardiola
CDM
103
Niico Labs phân tích chi tiết Pep Guardiola trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Pep Guardiola – với danh tiếng Siêu sao đến từ Spain – sinh ngày 18.1.1971 (55 tuổi), là một CDM sở hữu thể hình nhỏ gọn (180cm, 73kg). Với chiều cao 180cm, Pep Guardiola tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CDM. cân nặng lý tưởng (73kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 94.
Theo EA Sports FC Online (2025), Pep Guardiola sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Cắt bóng (108), Giữ bóng (108), và Chuyền dài (108), với tổng chỉ số đạt 3448 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Pep Guardiola chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Pep Guardiola phát huy tối đa ở Tiền vệ phòng ngự với 103 điểm CDM, giúp Pep Guardiola trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Pep Guardiola còn sở hữu 2 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Nỗ lực đến cùng, Kiến tạo ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như Nostalgia, Unsung Players, và ICONPep Guardiola liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Pep Guardiola đã thi đấu cho 7 CLB trong 18 năm, từ 바르셀로나 B đến 도라도 데 시나로아.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Pep Guardiola được xem là Tiền vệ phòng ngự đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
91
Sút
82
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
101
Thể chất
96
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Pep Guardiola đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2006~2007 tại CLB 도라도 데 시나로아, CLB cuối cùng mà Pep Guardiola tham gia là 바르셀로나 B từ 1990~1991. Dưới đây là hành trình phát triển của Pep Guardiola qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2007 | 도라도 데 시나로아 | |
| 2003~2003 |
|
|
| 2003~2005 |
Al Ahli
|
|
| 2002~2003 |
|
|
| 2001~2002 |
|
|
| 1991~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1990~1991 | 바르셀로나 B |