Rafael Santos Borré
ST
69
Niico Labs phân tích chi tiết Rafael Santos Borré trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Rafael Santos Borré – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Colombia – sinh ngày 15.9.1995 (31 tuổi), là một ST sở hữu thể hình nhỏ gọn (174cm, 70kg). Với chiều cao 174cm, Rafael Santos Borré tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí ST. cân nặng lý tưởng (70kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Rafael Santos Borré sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thể lực (78), Quyết đoán (78), và Khéo léo (77), với tổng chỉ số đạt 2362 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Rafael Santos Borré chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Rafael Santos Borré phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 69 điểm ST, giúp Rafael Santos Borré trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Rafael Santos Borré còn sở hữu 7 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Sút má ngoài, Cứng như thép, và Qua người ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như FREE AGENT, 23 LIVE, và 23 LIVERafael Santos Borré liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Rafael Santos Borré đã thi đấu cho 10 CLB trong -2014 năm, từ Atletico Madrid đến 인터나시오날.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Rafael Santos Borré được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
69
Sút
69
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
42
Thể chất
69
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Rafael Santos Borré đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB 인터나시오날, CLB cuối cùng mà Rafael Santos Borré tham gia là Atletico Madrid từ 2015~2017. Dưới đây là hành trình phát triển của Rafael Santos Borré qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 인터나시오날 | |
| 2023~ |
Werder Bremen
|
|
| 2023~2024 |
Werder Bremen
|
|
| 2021~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2021 |
River Plate
|
|
| 2016~2017 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2015 | 데포르티보 칼리 | |
| 2015~2016 | 데포르티보 칼리 | |
| 2015~2017 |
Atletico Madrid
|