Raïs M'Bolhi
GK
64
Niico Labs phân tích chi tiết Raïs M'Bolhi trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Raïs M'Bolhi – với danh tiếng Bình thường đến từ Algeria – sinh ngày 25.4.1986 (40 tuổi), là một GK sở hữu thể hình cao lớn (191cm, 88kg). Với chiều cao 191cm, Raïs M'Bolhi tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí GK. Thân hình vạm vỡ (88kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Raïs M'Bolhi sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Nhảy (72), Sức mạnh (69), và TM phản xạ (67), với tổng chỉ số đạt 1301 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Raïs M'Bolhi chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Raïs M'Bolhi phát huy tối đa ở Thủ môn với 64 điểm GK, giúp Raïs M'Bolhi trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Raïs M'Bolhi còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như Competitor Of Continents, 21 LIVERaïs M'Bolhi liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Raïs M'Bolhi đã thi đấu cho 15 CLB trong -2004 năm, từ Heart of Midlodian đến Ettifaq FC.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Raïs M'Bolhi được xem là Thủ môn đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
44
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Raïs M'Bolhi đã tham gia 15 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2017~ tại CLB Ettifaq FC, CLB cuối cùng mà Raïs M'Bolhi tham gia là Heart of Midlodian từ 2005~2006. Dưới đây là hành trình phát triển của Raïs M'Bolhi qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2017~2017 |
stad wren
|
|
| 2017~2022 |
Ettifaq FC
|
|
| 2015~2017 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2014~2015 |
Philadelphia Union
|
|
| 2013~2013 | 가젤레크 아작시오 | |
| 2013~2014 | CSKA 소피아 | |
| 2011~2012 | CSKA 소피아 | |
| 2010~2010 | CSKA 소피아 | |
| 2010~2013 | 사마라 | |
| 2009~2010 | 슬라비아 소피아 | |
| 2008~2009 | FC 류쿠 | |
| 2007~2008 | 파네톨리코스 FC | |
| 2006~2007 | 에트니코스 피레아스 | |
| 2005~2006 |
Heart of Midlodian
|