Reinildo
LB
92
CB
92
Niico Labs phân tích chi tiết Reinildo trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Reinildo – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Mozambique – sinh ngày 21.1.1994 (32 tuổi), là một LB sở hữu thể hình nhỏ gọn (180cm, 73kg). Với chiều cao 180cm, Reinildo tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LB. cân nặng lý tưởng (73kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 98.
Theo EA Sports FC Online (2025), Reinildo sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Nhảy (101), Tốc độ (98), và Thể lực (96), với tổng chỉ số đạt 3145 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Reinildo chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Reinildo phát huy tối đa ở Hậu vệ trái với 92 điểm LB, giúp Reinildo trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Reinildo còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như 21 UEFA Champions League, 22 Team Of The Nominated, và 24 Premium LiveReinildo liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Reinildo đã thi đấu cho 9 CLB trong -2013 năm, từ 리가 데스포르티바 데 마푸토 đến Atletico Madrid.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Reinildo được xem là Hậu vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
96
Sút
71
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
92
Thể chất
92
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Reinildo đã tham gia 9 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB Atletico Madrid, CLB cuối cùng mà Reinildo tham gia là 리가 데스포르티바 데 마푸토 từ 2014~2016. Dưới đây là hành trình phát triển của Reinildo qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2019~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Belenenses SAD
|
|
| 2017~2017 | 파프 | |
| 2017~2018 | 코빌량 | |
| 2016~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | 리가 데스포르티바 데 마푸토 |