Ricardo Carvalho
CB
110
Niico Labs phân tích chi tiết Ricardo Carvalho trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Ricardo Carvalho – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Portugal – sinh ngày 18.5.1978 (48 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (183cm, 79kg). Với chiều cao 183cm, Ricardo Carvalho tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (79kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Ricardo Carvalho sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Xoạc bóng (116), Quyết đoán (114), và Nhảy (113), với tổng chỉ số đạt 3558 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Ricardo Carvalho chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Ricardo Carvalho phát huy tối đa ở Trung vệ với 110 điểm CB, giúp Ricardo Carvalho trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Ricardo Carvalho còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như 23 Heroes, Best of World Cup, và JourneymanRicardo Carvalho liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Ricardo Carvalho đã thi đấu cho 8 CLB trong 22 năm, từ FC Porto đến Shanghai hai river.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Ricardo Carvalho được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
108
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
112
Thể chất
107
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Ricardo Carvalho đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2017~2018 tại CLB Shanghai hai river, CLB cuối cùng mà Ricardo Carvalho tham gia là FC Porto từ 1997~2004. Dưới đây là hành trình phát triển của Ricardo Carvalho qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 |
Shanghai hai river
|
|
| 2013~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2010~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2010 |
Chelsea
|
|
| 2000~2001 | 알베르카 | |
| 1999~2000 | 비토리아 세투발 | |
| 1997~1998 | 레사 | |
| 1997~2004 |
FC Porto
|