Richarlison
ST
112
Niico Labs phân tích chi tiết Richarlison trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Richarlison – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Brazil – sinh ngày 10.5.1997 (29 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (184cm, 71kg). Với chiều cao 184cm, Richarlison tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. cân nặng lý tưởng (71kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Richarlison sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chọn vị trí (117), Dứt điểm (116), và Quyết đoán (115), với tổng chỉ số đạt 3636 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Richarlison chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Richarlison phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 112 điểm ST, giúp Richarlison trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Richarlison còn sở hữu 5 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Nỗ lực đến cùng, và Sút má ngoài – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như Competitor Of Continents, Spotlight, và World Cup 2022Richarlison liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Richarlison đã thi đấu cho 6 CLB trong -2014 năm, từ 아메리카 미네이루 đến Tottenham Hotspur.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Richarlison được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
110
Sút
110
Chuyền bóng
97
Rê bóng
110
Phòng thủ
71
Thể chất
109
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Richarlison đã tham gia 6 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB Tottenham Hotspur, CLB cuối cùng mà Richarlison tham gia là 아메리카 미네이루 từ 2015~2016. Dưới đây là hành trình phát triển của Richarlison qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2017~2018 |
Watford
|
|
| 2016~2017 | 플루미넨세 | |
| 2015~2016 | 아메리카 미네이루 |