Rivaldo
CAM
115
LW
115
Niico Labs phân tích chi tiết Rivaldo trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Rivaldo – với danh tiếng Siêu sao đến từ Brazil – sinh ngày 19.4.1972 (54 tuổi), là một CAM sở hữu thể hình cao lớn (186cm, 75kg). Với chiều cao 186cm, Rivaldo tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CAM. cân nặng lý tưởng (75kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 112.
Theo EA Sports FC Online (2025), Rivaldo sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Dứt điểm (119), Vô lê (118), và Penalty (118), với tổng chỉ số đạt 3799 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Rivaldo chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Rivaldo phát huy tối đa ở Tiền vệ tấn công với 115 điểm CAM, giúp Rivaldo trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Rivaldo còn sở hữu 5 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Kiến tạo ( AI ), Tinh tế, và Sút xoáy – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 14 mùa thẻ, nổi bật như National Hero Debut, Top Transfer, và Tournament ChampionsRivaldo liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Rivaldo đã thi đấu cho 18 CLB trong 24 năm, từ 산타 크루즈 đến 모지미링.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Rivaldo được xem là Tiền vệ tấn công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
113
Sút
116
Chuyền bóng
114
Rê bóng
115
Phòng thủ
64
Thể chất
103
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong FC Online, Rivaldo góp mặt ở 14 mùa thẻ: National Hero Debut, Top Transfer, Tournament Champions, Loyal Heroes, Multi-League Champions, Back to Back, LEGENDARY NUMBERS, Best of World Cup, ICON, ICON The Moment Bound, ICON The Moment, Journeyman, Ballon d'Or, Champions of Europe, click vào iCon thẻ bên dưới để xem chi tiết chỉ số của Rivaldo trong mùa thẻ đó.
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Rivaldo đã tham gia 18 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2015~2015 tại CLB 모지미링, CLB cuối cùng mà Rivaldo tham gia là 산타 크루즈 từ 1992~1993. Dưới đây là hành trình phát triển của Rivaldo qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | 모지미링 | |
| 2014~2014 | 모지미링 | |
| 2013~2014 | 상카에타누 | |
| 2012~2013 | 카부스코르프 SC | |
| 2011~2011 | 상 파울루 | |
| 2010~2012 | 모지미링 | |
| 2008~2010 | FC 부뇨드코르 | |
| 2007~2008 |
AEK Athens
|
|
| 2004~2007 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2003~2004 | 크루제이루 | |
| 2002~2003 |
|
|
| 1997~2002 |
FC Barcelona
|
|
| 1996~1997 |
|
|
| 1994~1996 | 파우메이라스 | |
| 1993~1993 | 모지미링 | |
| 1993~1994 | 코린치안스 | |
| 1992~1992 | 파울리스타 | |
| 1992~1993 | 산타 크루즈 |