Robbie Fowler
ST
109
Niico Labs phân tích chi tiết Robbie Fowler trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Robbie Fowler – với danh tiếng Huyển thoại đến từ England – sinh ngày 9.4.1975 (51 tuổi), là một ST sở hữu thể hình nhỏ gọn (180cm, 73kg). Với chiều cao 180cm, Robbie Fowler tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. cân nặng lý tưởng (73kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Robbie Fowler sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Dứt điểm (114), Chọn vị trí (114), và Khéo léo (112), với tổng chỉ số đạt 3533 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Robbie Fowler chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Robbie Fowler phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 109 điểm ST, giúp Robbie Fowler trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Robbie Fowler còn sở hữu 3 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Sút xa ( AI ), và Sút xoáy – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như National Hero Debut, Heroes Of the Team, và Liverpool AmbassadorRobbie Fowler liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Robbie Fowler đã thi đấu cho 10 CLB trong 20 năm, từ Liverpool đến 무앙통 유나이티드.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Robbie Fowler được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
109
Sút
112
Chuyền bóng
93
Rê bóng
109
Phòng thủ
64
Thể chất
95
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Robbie Fowler đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2011~2012 tại CLB 무앙통 유나이티드, CLB cuối cùng mà Robbie Fowler tham gia là Liverpool từ 1993~2001. Dưới đây là hành trình phát triển của Robbie Fowler qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 | 무앙통 유나이티드 | |
| 2010~2011 |
Perth Glory
|
|
| 2009~2010 | 노던 퓨어리 FC | |
| 2008~2008 |
blackburn rovers
|
|
| 2007~2008 |
Cardiff city
|
|
| 2006~2006 |
Liverpool
|
|
| 2006~2007 |
Liverpool
|
|
| 2002~2006 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Leeds United
|
|
| 1993~2001 |
Liverpool
|