Roman Yaremchuk
ST
82
Niico Labs phân tích chi tiết Roman Yaremchuk trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Roman Yaremchuk – với danh tiếng Bình thường đến từ Ukraine – sinh ngày 27.11.1995 (31 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (193cm, 83kg). Với chiều cao 193cm, Roman Yaremchuk tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (83kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 86.
Theo EA Sports FC Online (2025), Roman Yaremchuk sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chọn vị trí (89), Tốc độ (86), và Nhảy (86), với tổng chỉ số đạt 2582 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Roman Yaremchuk chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Roman Yaremchuk phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 82 điểm ST, giúp Roman Yaremchuk trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Roman Yaremchuk còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 5 mùa thẻ, nổi bật như Best of Europe 21, 21 UEFA Champions League, và Best of EuropeRoman Yaremchuk liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Roman Yaremchuk đã thi đấu cho 10 CLB trong -2014 năm, từ Dynamo Kyiv đến Olympiacos CFP.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Roman Yaremchuk được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
85
Sút
79
Chuyền bóng
68
Rê bóng
79
Phòng thủ
48
Thể chất
79
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Roman Yaremchuk đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB Olympiacos CFP, CLB cuối cùng mà Roman Yaremchuk tham gia là Dynamo Kyiv từ 2015~2017. Dưới đây là hành trình phát triển của Roman Yaremchuk qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2023~ |
Valencia CF
|
|
| 2023~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2022~ |
Club Brugge
|
|
| 2022~2024 |
Club Brugge
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2021 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2016 | FC 올렉산드리야 | |
| 2015~2017 |
Dynamo Kyiv
|