Rudi Völler
ST
109
Niico Labs phân tích chi tiết Rudi Völler trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Rudi Völler – với danh tiếng Huyển thoại đến từ Germany – sinh ngày 13.4.1960 (66 tuổi), là một ST sở hữu thể hình nhỏ gọn (180cm, 77kg). Với chiều cao 180cm, Rudi Völler tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (77kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Rudi Völler sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Dứt điểm (115), Chọn vị trí (115), và Phản ứng (112), với tổng chỉ số đạt 3463 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Rudi Völler chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Rudi Völler phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 109 điểm ST, giúp Rudi Völler trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Rudi Völler còn sở hữu 2 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Bấm bóng ( AI ), Đánh đầu mạnh – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như 23 Heroes, Best of World Cup, và Ballon d'OrRudi Völler liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Rudi Völler đã thi đấu cho 7 CLB trong 22 năm, từ TSV 1860 하나우 đến Bayer 04 Leverkusen.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Rudi Völler được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
106
Sút
109
Chuyền bóng
93
Rê bóng
105
Phòng thủ
59
Thể chất
103
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Rudi Völler đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 1994~1996 tại CLB Bayer 04 Leverkusen, CLB cuối cùng mà Rudi Völler tham gia là TSV 1860 하나우 từ 1975~1976. Dưới đây là hành trình phát triển của Rudi Völler qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1994~1996 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1992~1994 |
Olympique Marseille
|
|
| 1987~1992 |
|
|
| 1982~1987 |
Werder Bremen
|
|
| 1980~1982 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 1976~1980 | 키커스 오펜바흐 | |
| 1975~1976 | TSV 1860 하나우 |