Samu Castillejo
RW
69
RM
68
CAM
69
Niico Labs phân tích chi tiết Samu Castillejo trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Samu Castillejo – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Spain – sinh ngày 18.1.1995 (31 tuổi), là một RW sở hữu thể hình cao lớn (182cm, 67kg). Với chiều cao 182cm, Samu Castillejo tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí RW. cân nặng lý tưởng (67kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 71.
Theo EA Sports FC Online (2025), Samu Castillejo sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Khéo léo (83), Thăng bằng (75), và Tăng tốc (75), với tổng chỉ số đạt 2216 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Samu Castillejo chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Samu Castillejo phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh phải với 69 điểm RW, giúp Samu Castillejo trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Samu Castillejo còn sở hữu 5 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Ma tốc độ ( AI ), Qua người ( AI ), và Kiến tạo ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như 23 LIVE, 21 LIVE, và 20 Premium LiveSamu Castillejo liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Samu Castillejo đã thi đấu cho 9 CLB trong -2010 năm, từ 말라가 B đến Sassuolo.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Samu Castillejo được xem là Tiền đạo cánh phải đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
72
Sút
62
Chuyền bóng
67
Rê bóng
74
Phòng thủ
42
Thể chất
52
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Samu Castillejo đã tham gia 9 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Sassuolo, CLB cuối cùng mà Samu Castillejo tham gia là 말라가 B từ 2011~2014. Dưới đây là hành trình phát triển của Samu Castillejo qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sassuolo
|
|
| 2023~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2022~ |
Valencia CF
|
|
| 2022~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2018~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2022 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2011~2014 | 말라가 B |