Sead Kolašinac
CB
109
Niico Labs phân tích chi tiết Sead Kolašinac trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Sead Kolašinac – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Bosnia – sinh ngày 20.6.1993 (33 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (183cm, 85kg). Với chiều cao 183cm, Sead Kolašinac tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (85kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Sead Kolašinac sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Lấy bóng (112), Sức mạnh (111), và Đánh đầu (110), với tổng chỉ số đạt 3674 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Sead Kolašinac chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Sead Kolašinac phát huy tối đa ở Trung vệ với 109 điểm CB, giúp Sead Kolašinac trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Sead Kolašinac còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 7 mùa thẻ, nổi bật như FREE AGENT, Home Grown, và Sead Kolašinac liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Sead Kolašinac đã thi đấu cho 11 CLB trong -2011 năm, từ FC Schalke 04 đến Bergamo Calcio.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Sead Kolašinac được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
108
Sút
96
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Sead Kolašinac đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Bergamo Calcio, CLB cuối cùng mà Sead Kolašinac tham gia là FC Schalke 04 từ 2012~2017. Dưới đây là hành trình phát triển của Sead Kolašinac qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2022 |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2021 |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Schalke 04
|