Sergio León
ST
103
Niico Labs phân tích chi tiết Sergio León trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Sergio León – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Spain – sinh ngày 6.1.1989 (37 tuổi), là một ST sở hữu thể hình nhỏ gọn (178cm, 73kg). Với chiều cao 178cm, Sergio León tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. cân nặng lý tưởng (73kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Sergio León sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chọn vị trí (108), Dứt điểm (107), và Bình tĩnh (107), với tổng chỉ số đạt 3428 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Sergio León chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Sergio León phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 103 điểm ST, giúp Sergio León trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Sergio León còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 5 mùa thẻ, nổi bật như Returenees, 18 Premium Live Spring, và 23 LIVESergio León liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Sergio León đã thi đấu cho 14 CLB trong -2008 năm, từ 레알 베티스 발롬피에 B đến SD Eivar.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Sergio León được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
94
Rê bóng
102
Phòng thủ
65
Thể chất
99
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Sergio León đã tham gia 14 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB SD Eivar, CLB cuối cùng mà Sergio León tham gia là 레알 베티스 발롬피에 B từ 2009~2010. Dưới đây là hành trình phát triển của Sergio León qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SD Eivar
|
|
| 2023~ |
Elche CF
|
|
| 2023~2024 |
Elche CF
|
|
| 2021~ |
Real Valladolid
|
|
| 2021~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2021 |
Levante UD
|
|
| 2017~2019 |
Real Betis
|
|
| 2016~2017 |
Osasuna
|
|
| 2015~2016 |
Elche CF
|
|
| 2014~2015 | UE 야고스테라 | |
| 2013~2013 | 레알 무르시아 임뻬리알 | |
| 2013~2015 | 엘체 일리시따노 | |
| 2011~2013 | CF 레우스 데포르티우 | |
| 2009~2010 | 레알 베티스 발롬피에 B |