Shkodran Mustafi
CB
98
Niico Labs phân tích chi tiết Shkodran Mustafi trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Shkodran Mustafi – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Germany – sinh ngày 17.4.1992 (34 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (184cm, 83kg). Với chiều cao 184cm, Shkodran Mustafi tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (83kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Shkodran Mustafi sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Nhảy (104), Quyết đoán (102), và Đánh đầu (101), với tổng chỉ số đạt 3046 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Shkodran Mustafi chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Shkodran Mustafi phát huy tối đa ở Trung vệ với 98 điểm CB, giúp Shkodran Mustafi trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Shkodran Mustafi còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như FREE AGENT, Best of World CupShkodran Mustafi liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Shkodran Mustafi đã thi đấu cho 7 CLB trong -2008 năm, từ 에버턴 유스팀 đến Levante UD.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Shkodran Mustafi được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
90
Sút
72
Chuyền bóng
81
Rê bóng
77
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Shkodran Mustafi đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2021~ tại CLB Levante UD, CLB cuối cùng mà Shkodran Mustafi tham gia là 에버턴 유스팀 từ 2009~2012. Dưới đây là hành trình phát triển của Shkodran Mustafi qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Levante UD
|
|
| 2021~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2023 |
Levante UD
|
|
| 2016~2021 |
Arsenal
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Sampdoria
|
|
| 2009~2012 | 에버턴 유스팀 |