Silvestre Gonçalves Varela
LM
65
RM
65
Niico Labs phân tích chi tiết Silvestre Gonçalves Varela trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Silvestre Gonçalves Varela – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Portugal – sinh ngày 2.2.1985 (41 tuổi), là một LM sở hữu thể hình nhỏ gọn (179cm, 79kg). Với chiều cao 179cm, Silvestre Gonçalves Varela tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LM. Thân hình vạm vỡ (79kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Silvestre Gonçalves Varela sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Lực sút (78), Bình tĩnh (71), và Sức mạnh (70), với tổng chỉ số đạt 2180 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Silvestre Gonçalves Varela chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Silvestre Gonçalves Varela phát huy tối đa ở Tiền vệ trái với 65 điểm LM, giúp Silvestre Gonçalves Varela trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Silvestre Gonçalves Varela còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như Unsung Players, National Hero Debut, và 20 LIVESilvestre Gonçalves Varela liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Silvestre Gonçalves Varela đã thi đấu cho 11 CLB trong -2003 năm, từ Sporting CP đến FC 포르투 B.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Silvestre Gonçalves Varela được xem là Tiền vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
67
Sút
68
Chuyền bóng
62
Rê bóng
68
Phòng thủ
41
Thể chất
59
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Silvestre Gonçalves Varela đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2021~ tại CLB FC 포르투 B, CLB cuối cùng mà Silvestre Gonçalves Varela tham gia là Sporting CP từ 2004~2008. Dưới đây là hành trình phát triển của Silvestre Gonçalves Varela qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | FC 포르투 B | |
| 2019~2021 |
Belenenses SAD
|
|
| 2017~2019 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2015~2015 |
Parma
|
|
| 2014~2015 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2009~2017 |
FC Porto
|
|
| 2008~2009 | 이스트렐라 아마도라 | |
| 2007~2008 | RC 레크레아티보 | |
| 2006~2007 | 비토리아 세투발 | |
| 2004~2005 | 카자피아 AC | |
| 2004~2008 |
Sporting CP
|