Sócrates
CAM
119
Niico Labs phân tích chi tiết Sócrates trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Sócrates – với danh tiếng Huyển thoại đến từ Brazil – sinh ngày 19.2.1954 (72 tuổi), là một CAM sở hữu thể hình cao lớn (192cm, 79kg). Với chiều cao 192cm, Sócrates tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CAM. Thân hình vạm vỡ (79kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 113.
Theo EA Sports FC Online (2025), Sócrates sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Rê bóng (126), Lực sút (124), và Sút xa (124), với tổng chỉ số đạt 4154 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Sócrates chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Sócrates phát huy tối đa ở Tiền vệ tấn công với 119 điểm CAM, giúp Sócrates trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Sócrates còn sở hữu 5 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Đánh đầu mạnh, và Kiến tạo ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 3 mùa thẻ, nổi bật như Nostalgia, ICON The Moment Bound, và ICON The MomentSócrates liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Sócrates đã thi đấu cho 14 CLB trong 31 năm, từ 보타포구 đến 가퍼스 타운 AFC.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Sócrates được xem là Tiền vệ tấn công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
113
Sút
120
Chuyền bóng
120
Rê bóng
122
Phòng thủ
86
Thể chất
115
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Sócrates đã tham gia 14 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2004~2004 tại CLB 가퍼스 타운 AFC, CLB cuối cùng mà Sócrates tham gia là 보타포구 từ 1974~1978. Dưới đây là hành trình phát triển của Sócrates qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2004 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2004~2004 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 1989~1989 | 보타포구 | |
| 1989~1989 | 보타포구 | |
| 1988~1989 | 산토스 | |
| 1988~1989 | 산토스 | |
| 1985~1987 | 플라멩구 | |
| 1985~1987 | 플라멩구 | |
| 1984~1985 |
Fiorentina
|
|
| 1984~1985 |
Fiorentina
|
|
| 1978~1984 | 코린치안스 | |
| 1978~1984 | 코린치안스 | |
| 1974~1978 | 보타포구 | |
| 1974~1978 | 보타포구 |