Song Jin Hyung
CM
92
CAM
93
CDM
84
Niico Labs phân tích chi tiết Song Jin Hyung trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Song Jin Hyung – với danh tiếng Bình thường đến từ Korea – sinh ngày 13.8.1987 (39 tuổi), là một CM sở hữu thể hình nhỏ gọn (175cm, 65kg). Với chiều cao 175cm, Song Jin Hyung tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí CM. cân nặng lý tưởng (65kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 94.
Theo EA Sports FC Online (2025), Song Jin Hyung sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chuyền ngắn (97), Tầm nhìn (97), và Rê bóng (96), với tổng chỉ số đạt 3016 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Song Jin Hyung chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Song Jin Hyung phát huy tối đa ở Tiền vệ trung tâm với 92 điểm CM, giúp Song Jin Hyung trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Song Jin Hyung còn sở hữu 3 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Kiến tạo ( AI ), và Sút xa ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 1 mùa thẻ, nổi bật như TEAM K LEAGUESong Jin Hyung liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Song Jin Hyung đã thi đấu cho 6 CLB trong 18 năm, từ FC Seoul đến FC Seoul.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Song Jin Hyung được xem là Tiền vệ trung tâm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
92
Sút
88
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
72
Thể chất
76
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Song Jin Hyung đã tham gia 6 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2017~2020 tại CLB FC Seoul, CLB cuối cùng mà Song Jin Hyung tham gia là FC Seoul từ 2003~2008. Dưới đây là hành trình phát triển của Song Jin Hyung qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2020 |
FC Seoul
|
|
| 2016~2017 | 샤르자 SC | |
| 2012~2016 |
Jeju United
|
|
| 2010~2012 | 투르 FC | |
| 2008~2010 |
Newcastle Jets
|
|
| 2003~2008 |
FC Seoul
|