Stefan Mugoša
ST
66
Niico Labs phân tích chi tiết Stefan Mugoša trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Stefan Mugoša – với danh tiếng Bình thường đến từ montenegro – sinh ngày 26.2.1992 (34 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (188cm, 78kg). Với chiều cao 188cm, Stefan Mugoša tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (78kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Stefan Mugoša sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Sức mạnh (82), Nhảy (78), và Dứt điểm (71), với tổng chỉ số đạt 2020 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Stefan Mugoša chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Stefan Mugoša phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 66 điểm ST, giúp Stefan Mugoša trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Stefan Mugoša còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như 20KLeague, 21KLeague, và 20 K-League BestStefan Mugoša liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Stefan Mugoša đã thi đấu cho 12 CLB trong -2010 năm, từ 부두치노스트 포드고리차 đến Incheon United.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Stefan Mugoša được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
59
Sút
68
Chuyền bóng
49
Rê bóng
61
Phòng thủ
24
Thể chất
71
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Stefan Mugoša đã tham gia 12 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Incheon United, CLB cuối cùng mà Stefan Mugoša tham gia là 부두치노스트 포드고리차 từ 2011~2013. Dưới đây là hành trình phát triển của Stefan Mugoša qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Incheon United
|
|
| 2022~ | 비셀 고베 | |
| 2022~2023 | 비셀 고베 | |
| 2018~ |
Incheon United
|
|
| 2018~2022 |
Incheon United
|
|
| 2017~2017 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2017~2018 | 셰리프 티라스폴 | |
| 2015~2015 |
Erzgebirge Aue
|
|
| 2015~2017 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2014~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2013~2014 | 믈라도스트 포드고리차 | |
| 2011~2013 | 부두치노스트 포드고리차 |