Stephan El Shaarawy
LW
103
LM
102
Niico Labs phân tích chi tiết Stephan El Shaarawy trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Stephan El Shaarawy – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Italy – sinh ngày 16.1.1997 (29 tuổi), là một LW sở hữu thể hình nhỏ gọn (178cm, 73kg). Với chiều cao 178cm, Stephan El Shaarawy tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LW. cân nặng lý tưởng (73kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 109.
Theo EA Sports FC Online (2025), Stephan El Shaarawy sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tăng tốc (110), Tốc độ (109), và Khéo léo (106), với tổng chỉ số đạt 3402 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Stephan El Shaarawy chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Stephan El Shaarawy phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh trái với 103 điểm LW, giúp Stephan El Shaarawy trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Stephan El Shaarawy còn sở hữu 6 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Đánh đầu mạnh, Cứng như thép, và Sút xa ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như Golden Rookies, Ones To Watch, và RetureneesStephan El Shaarawy liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Stephan El Shaarawy đã thi đấu cho 4 CLB trong -2017 năm, từ Villarreal CF đến Aston Villa.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Stephan El Shaarawy được xem là Tiền đạo cánh trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
109
Sút
100
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
66
Thể chất
88
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Stephan El Shaarawy đã tham gia 4 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Aston Villa, CLB cuối cùng mà Stephan El Shaarawy tham gia là Villarreal CF từ 2018~2023. Dưới đây là hành trình phát triển của Stephan El Shaarawy qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
Malaga CF
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|