Taiwo Awoniyi
ST
87
Niico Labs phân tích chi tiết Taiwo Awoniyi trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Taiwo Awoniyi – với danh tiếng Bình thường đến từ Nigeria – sinh ngày 12.8.1997 (29 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (183cm, 85kg). Với chiều cao 183cm, Taiwo Awoniyi tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (85kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Taiwo Awoniyi sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tốc độ (96), Sức mạnh (94), và Lực sút (92), với tổng chỉ số đạt 2825 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Taiwo Awoniyi chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Taiwo Awoniyi phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 87 điểm ST, giúp Taiwo Awoniyi trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Taiwo Awoniyi còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 3 mùa thẻ, nổi bật như Spotlight, 22 Premium Live, và 23 LIVETaiwo Awoniyi liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Taiwo Awoniyi đã thi đấu cho 9 CLB trong -2014 năm, từ Liverpool đến Nottingham Forest.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Taiwo Awoniyi được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
93
Sút
87
Chuyền bóng
72
Rê bóng
82
Phòng thủ
48
Thể chất
90
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Taiwo Awoniyi đã tham gia 9 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2021~ tại CLB Nottingham Forest, CLB cuối cùng mà Taiwo Awoniyi tham gia là Liverpool từ 2015~2021. Dưới đây là hành trình phát triển của Taiwo Awoniyi qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~2019 | 엑셀 무크롱 | |
| 2019~2020 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2019 |
AA Ghent
|
|
| 2017~2018 | 엑셀 무크롱 | |
| 2016~2017 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2015~2016 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2015~2021 |
Liverpool
|