Takumi Minamino
CAM
108
Niico Labs phân tích chi tiết Takumi Minamino trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Takumi Minamino – với danh tiếng Bình thường đến từ Japan – sinh ngày 16.1.1995 (31 tuổi), là một CAM sở hữu thể hình nhỏ gọn (172cm, 67kg). Với chiều cao 172cm, Takumi Minamino tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí CAM. cân nặng lý tưởng (67kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Takumi Minamino sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thăng bằng (111), Chọn vị trí (111), và Tăng tốc (111), với tổng chỉ số đạt 3531 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Takumi Minamino chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Takumi Minamino phát huy tối đa ở Tiền vệ tấn công với 108 điểm CAM, giúp Takumi Minamino trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Takumi Minamino còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 5 mùa thẻ, nổi bật như 24 Team Of The Season, Spotlight, và Takumi Minamino liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Takumi Minamino đã thi đấu cho 10 CLB trong -2011 năm, từ 세레소 오사카 đến AS Monaco.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Takumi Minamino được xem là Tiền vệ tấn công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
110
Sút
105
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
65
Thể chất
96
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Takumi Minamino đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB AS Monaco, CLB cuối cùng mà Takumi Minamino tham gia là 세레소 오사카 từ 2012~2015. Dưới đây là hành trình phát triển của Takumi Minamino qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Monaco
|
|
| 2021~2021 |
southampton
|
|
| 2021~2022 |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2021 |
Liverpool
|
|
| 2020~2022 |
Liverpool
|
|
| 2015~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2020 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2013~2015 | 세레소 오사카 | |
| 2012~2015 | 세레소 오사카 |