Tammy Abraham
ST
110
Niico Labs phân tích chi tiết Tammy Abraham trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Tammy Abraham – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ England – sinh ngày 2.10.1997 (29 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (194cm, 82kg). Với chiều cao 194cm, Tammy Abraham tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (82kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 110.
Theo EA Sports FC Online (2025), Tammy Abraham sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chọn vị trí (114), Sức mạnh (112), và Đánh đầu (111), với tổng chỉ số đạt 3487 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Tammy Abraham chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Tammy Abraham phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 110 điểm ST, giúp Tammy Abraham trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Tammy Abraham còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 9 mùa thẻ, nổi bật như 19 UEFA Champions League, 19 NEW GENERATION, và Champions of EuropeTammy Abraham liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Tammy Abraham đã thi đấu cho 10 CLB trong -2015 năm, từ Chelsea đến .
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Tammy Abraham được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
93
Rê bóng
107
Phòng thủ
65
Thể chất
104
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Tammy Abraham đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB , CLB cuối cùng mà Tammy Abraham tham gia là Chelsea từ 2016~2021. Dưới đây là hành trình phát triển của Tammy Abraham qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2024 |
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Bristol city
|
|
| 2016~2021 |
Chelsea
|