Teemu Pukki
ST
100
Niico Labs phân tích chi tiết Teemu Pukki trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Teemu Pukki – với danh tiếng Bình thường đến từ Finland – sinh ngày 29.3.1990 (36 tuổi), là một ST sở hữu thể hình nhỏ gọn (180cm, 78kg). Với chiều cao 180cm, Teemu Pukki tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (78kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Teemu Pukki sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Phản ứng (106), Chọn vị trí (106), và Tốc độ (105), với tổng chỉ số đạt 3229 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Teemu Pukki chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Teemu Pukki phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 100 điểm ST, giúp Teemu Pukki trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Teemu Pukki còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 7 mùa thẻ, nổi bật như Best of Europe, Century Club, và Loyal HeroesTeemu Pukki liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Teemu Pukki đã thi đấu cho 10 CLB trong -2005 năm, từ KTP đến Minnesota United FC.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Teemu Pukki được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
104
Sút
98
Chuyền bóng
86
Rê bóng
101
Phòng thủ
56
Thể chất
95
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Teemu Pukki đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Minnesota United FC, CLB cuối cùng mà Teemu Pukki tham gia là KTP từ 2006~2008. Dưới đây là hành trình phát triển của Teemu Pukki qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Minnesota United FC
|
|
| 2018~ |
Norwich City
|
|
| 2018~2023 |
Norwich City
|
|
| 2015~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2014~2015 |
Bronby IF
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Schalke 04
|
|
| 2010~2011 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2010 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2006~2008 | KTP |