Thomas Lemar
CM
103
LM
103
Niico Labs phân tích chi tiết Thomas Lemar trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Thomas Lemar – với danh tiếng Ngôi sao đến từ France – sinh ngày 24.1.1987 (39 tuổi), là một CM sở hữu thể hình nhỏ gọn (171cm, 63kg). Với chiều cao 171cm, Thomas Lemar tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí CM. cân nặng lý tưởng (63kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 104.
Theo EA Sports FC Online (2025), Thomas Lemar sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Khéo léo (108), Chuyền ngắn (107), và Phản ứng (107), với tổng chỉ số đạt 3488 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Thomas Lemar chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Thomas Lemar phát huy tối đa ở Tiền vệ trung tâm với 103 điểm CM, giúp Thomas Lemar trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Thomas Lemar còn sở hữu 2 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Sút má ngoài, Cứng như thép – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như Tournament Best, Tournament Champions, và Moments Of GloryThomas Lemar liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Thomas Lemar đã thi đấu cho 11 CLB trong -2004 năm, từ 클루브 나시오날 데풋볼 đến Inter Miami CF.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Thomas Lemar được xem là Tiền vệ trung tâm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
104
Sút
98
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
87
Thể chất
89
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Thomas Lemar đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB Inter Miami CF, CLB cuối cùng mà Thomas Lemar tham gia là 클루브 나시오날 데풋볼 từ 2005~2006. Dưới đây là hành trình phát triển của Thomas Lemar qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |