Timmy Chandler
RWB
104
RB
104
Niico Labs phân tích chi tiết Timmy Chandler trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Timmy Chandler – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ United States of America – sinh ngày 29.3.1990 (36 tuổi), là một RWB sở hữu thể hình cao lớn (187cm, 84kg). Với chiều cao 187cm, Timmy Chandler tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí RWB. Thân hình vạm vỡ (84kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Timmy Chandler sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tạt bóng (108), Chuyền ngắn (107), và Cắt bóng (107), với tổng chỉ số đạt 3583 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Timmy Chandler chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Timmy Chandler phát huy tối đa ở Hậu vệ cánh phải (tấn công) với 104 điểm RWB, giúp Timmy Chandler trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Timmy Chandler còn sở hữu 3 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Nỗ lực đến cùng, Sút xa ( AI ), và Chuyền dài ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 1 mùa thẻ, nổi bật như RetureneesTimmy Chandler liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Timmy Chandler đã thi đấu cho 3 CLB trong -2009 năm, từ 1. FC 뉘른베르크 II đến Eintracht Frankfurt.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Timmy Chandler được xem là Hậu vệ cánh phải (tấn công) đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
100
Sút
89
Chuyền bóng
103
Rê bóng
102
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Timmy Chandler đã tham gia 3 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2014~ tại CLB Eintracht Frankfurt, CLB cuối cùng mà Timmy Chandler tham gia là 1. FC 뉘른베르크 II từ 2010~2011. Dưới đây là hành trình phát triển của Timmy Chandler qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2011~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2010~2011 | 1. FC 뉘른베르크 II |