Tobias Lauritsen
ST
109
Niico Labs phân tích chi tiết Tobias Lauritsen trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Tobias Lauritsen – với danh tiếng Bình thường đến từ Norway – sinh ngày 23.6.1976 (50 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (194cm, 85kg). Với chiều cao 194cm, Tobias Lauritsen tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (85kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 109.
Theo EA Sports FC Online (2025), Tobias Lauritsen sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Đánh đầu (115), Sức mạnh (115), và Nhảy (112), với tổng chỉ số đạt 3508 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Tobias Lauritsen chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Tobias Lauritsen phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 109 điểm ST, giúp Tobias Lauritsen trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Tobias Lauritsen còn sở hữu 5 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Nỗ lực đến cùng, Đánh đầu mạnh, và Kiến tạo ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như 23 Team Of The Season, 23 LIVETobias Lauritsen liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Tobias Lauritsen đã thi đấu cho 6 CLB trong 19 năm, từ AS 칸 đến Manchester City.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Tobias Lauritsen được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
108
Sút
107
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
61
Thể chất
110
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Tobias Lauritsen đã tham gia 6 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2010~2011 tại CLB Manchester City, CLB cuối cùng mà Tobias Lauritsen tham gia là AS 칸 từ 1993~1995. Dưới đây là hành trình phát triển của Tobias Lauritsen qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |