Tomáš Rosický
CAM
110
LM
109
Niico Labs phân tích chi tiết Tomáš Rosický trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Tomáš Rosický – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Czech Republic – sinh ngày 4.10.1980 (46 tuổi), là một CAM sở hữu thể hình nhỏ gọn (178cm, 67kg). Với chiều cao 178cm, Tomáš Rosický tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CAM. cân nặng lý tưởng (67kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 105.
Theo EA Sports FC Online (2025), Tomáš Rosický sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Rê bóng (114), Khéo léo (114), và Bình tĩnh (113), với tổng chỉ số đạt 3635 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Tomáš Rosický chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Tomáš Rosický phát huy tối đa ở Tiền vệ tấn công với 110 điểm CAM, giúp Tomáš Rosický trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Tomáš Rosický còn sở hữu 6 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Bấm bóng ( AI ), và Sút má ngoài – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như 24 Heroes, DecadeTomáš Rosický liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Tomáš Rosický đã thi đấu cho 4 CLB trong 19 năm, từ Sparta Praha đến Sparta Praha.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Tomáš Rosický được xem là Tiền vệ tấn công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
77
Thể chất
96
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Tomáš Rosický đã tham gia 4 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2016~2017 tại CLB Sparta Praha, CLB cuối cùng mà Tomáš Rosický tham gia là Sparta Praha từ 1999~2001. Dưới đây là hành trình phát triển của Tomáš Rosický qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2017 |
Sparta Praha
|
|
| 2006~2016 |
Arsenal
|
|
| 2001~2006 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1999~2001 |
Sparta Praha
|