Vedat Muriqi
ST
109
Niico Labs phân tích chi tiết Vedat Muriqi trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Vedat Muriqi – với danh tiếng Bình thường đến từ Kosovo – sinh ngày 24.4.1994 (32 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (194cm, 86kg). Với chiều cao 194cm, Vedat Muriqi tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (86kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Vedat Muriqi sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Đánh đầu (117), Sức mạnh (116), và Chọn vị trí (114), với tổng chỉ số đạt 3380 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Vedat Muriqi chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Vedat Muriqi phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 109 điểm ST, giúp Vedat Muriqi trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Vedat Muriqi còn sở hữu 3 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Đánh đầu mạnh, Cá nhân, và Sút má ngoài – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 1 mùa thẻ, nổi bật như 23 Hard WorkerVedat Muriqi liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Vedat Muriqi đã thi đấu cho 10 CLB trong -2012 năm, từ 테우타 두러스 đến RCD Mallorca.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Vedat Muriqi được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
101
Sút
110
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
57
Thể chất
110
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Vedat Muriqi đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB RCD Mallorca, CLB cuối cùng mà Vedat Muriqi tham gia là 테우타 두러스 từ 2013~2014. Dưới đây là hành trình phát triển của Vedat Muriqi qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2022 |
RCD Mallorca
|
|
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2022 |
Latium
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2018~2019 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2016~2018 | 겐츨레르비를리 | |
| 2014~2014 | KS 베사 카바여 | |
| 2014~2016 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2013~2014 | 테우타 두러스 |