Victor Wanyama
CDM
109
CM
106
Niico Labs phân tích chi tiết Victor Wanyama trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Victor Wanyama – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Kenya – sinh ngày 25.6.1991 (35 tuổi), là một CDM sở hữu thể hình cao lớn (188cm, 79kg). Với chiều cao 188cm, Victor Wanyama tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CDM. Thân hình vạm vỡ (79kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Victor Wanyama sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Sức mạnh (117), Quyết đoán (114), và Thăng bằng (113), với tổng chỉ số đạt 3697 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Victor Wanyama chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Victor Wanyama phát huy tối đa ở Tiền vệ phòng ngự với 109 điểm CDM, giúp Victor Wanyama trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Victor Wanyama còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như FREE AGENT, Unexpected Transfer, và VeteranVictor Wanyama liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Victor Wanyama đã thi đấu cho 7 CLB trong -2005 năm, từ 레퍼즈 đến CF Montreal.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Victor Wanyama được xem là Tiền vệ phòng ngự đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
97
Sút
97
Chuyền bóng
103
Rê bóng
105
Phòng thủ
108
Thể chất
114
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Victor Wanyama đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2020~ tại CLB CF Montreal, CLB cuối cùng mà Victor Wanyama tham gia là 레퍼즈 từ 2006~2007. Dưới đây là hành trình phát triển của Victor Wanyama qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
CF Montreal
|
|
| 2016~2020 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~2016 |
southampton
|
|
| 2011~2013 |
Celtic
|
|
| 2008~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2007~2008 |
|
|
| 2006~2007 | 레퍼즈 |