Wataru Endo
CDM
108
CM
107
Niico Labs phân tích chi tiết Wataru Endo trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Wataru Endo – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Japan – sinh ngày 9.2.1993 (33 tuổi), là một CDM sở hữu thể hình nhỏ gọn (178cm, 77kg). Với chiều cao 178cm, Wataru Endo tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CDM. Thân hình vạm vỡ (77kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Wataru Endo sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Nhảy (113), Thể lực (112), và Xoạc bóng (111), với tổng chỉ số đạt 3743 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Wataru Endo chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Wataru Endo phát huy tối đa ở Tiền vệ phòng ngự với 108 điểm CDM, giúp Wataru Endo trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Wataru Endo còn sở hữu 4 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Nỗ lực đến cùng, Sút xa ( AI ), và Chuyền dài ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như 23 Hard Worker, World Cup 2022Wataru Endo liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Wataru Endo đã thi đấu cho 7 CLB trong -2010 năm, từ 쇼난 벨마레 đến Liverpool.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Wataru Endo được xem là Tiền vệ phòng ngự đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
101
Sút
102
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
109
Thể chất
104
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Wataru Endo đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Liverpool, CLB cuối cùng mà Wataru Endo tham gia là 쇼난 벨마레 từ 2011~2016. Dưới đây là hành trình phát triển của Wataru Endo qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2020~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2019~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2020 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2016~2018 | 우라와 레드 다이아몬즈 | |
| 2011~2016 | 쇼난 벨마레 |