William Carvalho
CDM
93
CAM
89
Niico Labs phân tích chi tiết William Carvalho trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
William Carvalho – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Portugal – sinh ngày 7.4.1992 (34 tuổi), là một CDM sở hữu thể hình cao lớn (187cm, 79kg). Với chiều cao 187cm, William Carvalho tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CDM. Thân hình vạm vỡ (79kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), William Carvalho sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Sức mạnh (103), Bình tĩnh (99), và Chuyền ngắn (97), với tổng chỉ số đạt 3101 – phù hợp với đội hình cấp cao.
William Carvalho chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? William Carvalho phát huy tối đa ở Tiền vệ phòng ngự với 93 điểm CDM, giúp William Carvalho trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
William Carvalho còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 7 mùa thẻ, nổi bật như Best of Europe, Home Grown, và 23 Hard WorkerWilliam Carvalho liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, William Carvalho đã thi đấu cho 4 CLB trong -2010 năm, từ Sporting CP đến Real Betis.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao William Carvalho được xem là Tiền vệ phòng ngự đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
55
Sút
82
Chuyền bóng
91
Rê bóng
89
Phòng thủ
89
Thể chất
97
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, William Carvalho đã tham gia 4 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2018~ tại CLB Real Betis, CLB cuối cùng mà William Carvalho tham gia là Sporting CP từ 2011~2018. Dưới đây là hành trình phát triển của William Carvalho qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Betis
|
|
| 2012~2013 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2011~2011 | 파티마 | |
| 2011~2018 |
Sporting CP
|