Willian José
ST
70
Niico Labs phân tích chi tiết Willian José trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Willian José – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Brazil – sinh ngày 23.11.1991 (35 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (189cm, 91kg). Với chiều cao 189cm, Willian José tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (91kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Willian José sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Sức mạnh (82), Nhảy (79), và Lực sút (75), với tổng chỉ số đạt 2195 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Willian José chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Willian José phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 70 điểm ST, giúp Willian José trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Willian José còn sở hữu 2 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Đánh đầu mạnh, Sút xa ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 1 mùa thẻ, nổi bật như 23 LIVEWillian José liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Willian José đã thi đấu cho 15 CLB trong -2008 năm, từ 그레미우 바루에리 đến Spartak moscow.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Willian José được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
58
Sút
71
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
37
Thể chất
73
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Willian José đã tham gia 15 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB Spartak moscow, CLB cuối cùng mà Willian José tham gia là 그레미우 바루에리 từ 2009~2011. Dưới đây là hành trình phát triển của Willian José qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Spartak moscow
|
|
| 2022~ |
Real Betis
|
|
| 2022~2024 |
Real Betis
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2021 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Real Betis
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2016 |
UD Las Palmas
|
|
| 2014~2014 | 카스티야 | |
| 2014~2015 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 | 그레미우 | |
| 2011~2012 | 상 파울루 | |
| 2011~2016 | 데포르티보 말도나도 | |
| 2009~2011 | 그레미우 바루에리 |