Yassine Meriah
CB
64
Niico Labs phân tích chi tiết Yassine Meriah trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Yassine Meriah – với danh tiếng Bình thường đến từ tunisia – sinh ngày 2.7.1993 (33 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (188cm, 83kg). Với chiều cao 188cm, Yassine Meriah tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (83kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Yassine Meriah sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Nhảy (80), Sức mạnh (68), và Quyết đoán (67), với tổng chỉ số đạt 1999 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Yassine Meriah chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Yassine Meriah phát huy tối đa ở Trung vệ với 64 điểm CB, giúp Yassine Meriah trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Yassine Meriah còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như Competitor Of Continents, 21 LIVEYassine Meriah liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Yassine Meriah đã thi đấu cho 8 CLB trong -2012 năm, từ ES 메탈라우이 đến 에스페랑스 튀니스.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Yassine Meriah được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
65
Sút
48
Chuyền bóng
47
Rê bóng
54
Phòng thủ
64
Thể chất
66
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Yassine Meriah đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB 에스페랑스 튀니스, CLB cuối cùng mà Yassine Meriah tham gia là ES 메탈라우이 từ 2013~2015. Dưới đây là hành trình phát triển của Yassine Meriah qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 에스페랑스 튀니스 | |
| 2021~ |
Al Ain FC
|
|
| 2021~2022 |
Al Ain FC
|
|
| 2020~2020 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2020~2021 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2018~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2015~2018 | CS 스팍시앵 | |
| 2013~2015 | ES 메탈라우이 |