Yevgen Konoplyanka
LM
62
CF
63
Niico Labs phân tích chi tiết Yevgen Konoplyanka trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Yevgen Konoplyanka – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Ukraine – sinh ngày 29.9.1989 (37 tuổi), là một LM sở hữu thể hình nhỏ gọn (178cm, 70kg). Với chiều cao 178cm, Yevgen Konoplyanka tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LM. cân nặng lý tưởng (70kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Yevgen Konoplyanka sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thăng bằng (72), Khéo léo (70), và Sút xoáy (70), với tổng chỉ số đạt 2070 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Yevgen Konoplyanka chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Yevgen Konoplyanka phát huy tối đa ở Tiền vệ trái với 62 điểm LM, giúp Yevgen Konoplyanka trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Yevgen Konoplyanka còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như FREE AGENT, Best of Europe, và Loyal HeroesYevgen Konoplyanka liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Yevgen Konoplyanka đã thi đấu cho 10 CLB trong -2007 năm, từ 드니프로 드니프로페트로우스크 đến CFR 클루지.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Yevgen Konoplyanka được xem là Tiền vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
67
Sút
61
Chuyền bóng
63
Rê bóng
64
Phòng thủ
30
Thể chất
54
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Yevgen Konoplyanka đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB CFR 클루지, CLB cuối cùng mà Yevgen Konoplyanka tham gia là 드니프로 드니프로페트로우스크 từ 2008~2015. Dưới đây là hành trình phát triển của Yevgen Konoplyanka qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | CFR 클루지 | |
| 2023~2024 | CFR 클루지 | |
| 2022~ |
Cracovia
|
|
| 2022~2023 |
Cracovia
|
|
| 2019~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2019~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2017~2019 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2017 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2008~2015 | 드니프로 드니프로페트로우스크 |