Youssouf Sabaly
RB
68
LB
68
Niico Labs phân tích chi tiết Youssouf Sabaly trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Youssouf Sabaly – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Senegal – sinh ngày 5.3.1993 (33 tuổi), là một RB sở hữu thể hình nhỏ gọn (173cm, 67kg). Với chiều cao 173cm, Youssouf Sabaly tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí RB. cân nặng lý tưởng (67kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Youssouf Sabaly sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thăng bằng (75), Tốc độ (73), và Lấy bóng (71), với tổng chỉ số đạt 2228 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Youssouf Sabaly chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Youssouf Sabaly phát huy tối đa ở Hậu vệ phải với 68 điểm RB, giúp Youssouf Sabaly trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Youssouf Sabaly còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như Competitor Of Continents, 23 LIVEYoussouf Sabaly liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Youssouf Sabaly đã thi đấu cho 6 CLB trong -2012 năm, từ Paris Saint-Germain đến Real Betis.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Youssouf Sabaly được xem là Hậu vệ phải đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
71
Sút
50
Chuyền bóng
59
Rê bóng
67
Phòng thủ
67
Thể chất
66
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Youssouf Sabaly đã tham gia 6 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2021~ tại CLB Real Betis, CLB cuối cùng mà Youssouf Sabaly tham gia là Paris Saint-Germain từ 2013~2017. Dưới đây là hành trình phát triển của Youssouf Sabaly qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2017~2021 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2016~2017 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2015~2016 |
FC Nantes
|
|
| 2013~2015 | 에비앙 FC | |
| 2013~2017 |
Paris Saint-Germain
|