Z. Amdouni
ST
106
CAM
103
Niico Labs phân tích chi tiết Z. Amdouni trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Z. Amdouni – với danh tiếng Bình thường đến từ Switzerland – sinh ngày 4.12.2000 (26 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (185cm, 79kg). Với chiều cao 185cm, Z. Amdouni tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (79kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Z. Amdouni sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chọn vị trí (111), Rê bóng (107), và Tốc độ (106), với tổng chỉ số đạt 3395 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Z. Amdouni chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Z. Amdouni phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 106 điểm ST, giúp Z. Amdouni trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Z. Amdouni còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như UEFA EURO 2024, Z. Amdouni liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Z. Amdouni đã thi đấu cho 10 CLB trong -2016 năm, từ 에뚜왈 카오슈 đến SL Benfica.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Z. Amdouni được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
93
Rê bóng
106
Phòng thủ
58
Thể chất
98
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Z. Amdouni đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB SL Benfica, CLB cuối cùng mà Z. Amdouni tham gia là 에뚜왈 카오슈 từ 2017~2018. Dưới đây là hành trình phát triển của Z. Amdouni qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
Burnley
|
|
| 2023~2023 |
FC Basel 1893
|
|
| 2023~2024 |
Burnley
|
|
| 2022~2023 |
FC Basel 1893
|
|
| 2021~2022 |
FC Lausanne-Spor
|
|
| 2021~2023 |
FC Lausanne-Spor
|
|
| 2019~2021 |
|
|
| 2018~2019 | 에뚜왈 카오슈 | |
| 2017~2018 | 에뚜왈 카오슈 |